Season 11 (2015-2016) mở ra Feria, vương quốc đổ nát nằm dưới Tarkan, và trao cho hầu hết mọi class một kỹ năng mới. Bản này bổ sung dòng vũ khí Blood Angel, nâng cấp Absolute Weapon của Archangel bằng một kỹ năng buff độc nhất, đẩy seed sphere từ cấp 4 lên cấp 10 với xưởng socket được xây lại, giới thiệu bốn pentagram mới, và gắn thêm các tiện ích: nhật ký săn quái, thu phóng camera và minigame Mine Finder.
Feria, vương quốc chìm

Feria từng là một vương quốc nghệ thuật đã rơi vào khe nứt không gian trong trận Đại Địa Chấn của Tarkan. Các hiệp sĩ của nó vẫn tuần tra trong đống đổ nát. Muốn vào cần nhân vật cấp 400, đi bằng cửa sổ dịch chuyển bản đồ hoặc từ khu an toàn Tarkan tại (176, 38).

Hai cặp cổng giúp bạn di chuyển quanh bản đồ: cổng đỏ nối (198, 173) với (107, 67), còn cổng xanh nối (201, 155) với (199, 137).

| Quái | HP | Tấn công | Phòng thủ | Tấn công nguyên tố | Phòng thủ nguyên tố |
|---|---|---|---|---|---|
| Feria Knight | 105,000 | 1,400–1,450 | 1,225 | 950–1,050 | 1,500 |
| Feria Fighter | 120,000 | 1,250–1,300 | 1,355 | 910–1,090 | 1,500 |
| Feria Archer | 98,000 | 1,500–1,600 | 1,180 | 990–1,130 | 1,500 |
| Feria General | 5,000,000 | — | — | — | — |
| Feria Lord (boss) | 25,000,000 | — | — | — | — |
Knight, Fighter và Archer đều xuất hiện với đủ năm nguyên tố. General không phải quái ngoài đồng — hắn được boss triệu hồi.
Trận đánh boss Feria Lord

Lối vào khu boss nằm tại Feria (112, 60). Phá quả cầu pha lê bên trong sẽ triệu hồi Lord và niêm phong lối vào — không ai ra vào được cho đến khi trận đánh kết thúc. Trận đấu kết thúc khi Lord chết hoặc mọi người bên trong đều rời đi, và quả cầu pha lê kế tiếp hồi sinh sau 12 đến 24 giờ. Lord rớt 3 vật phẩm khi chết.

| Kỹ năng | Tác dụng |
|---|---|
| Mine Explosion | Đòn mạnh nhất của hắn. Tùy theo mốc HP, hắn đặt từ 1 đến 5 quả mìn; một dấu ấn hiện trên nền đất và phát nổ sau 3 giây. |
| Swing | Dùng ngẫu nhiên. Đánh dấu một nhân vật; mọi người đứng gần nhân vật đó cũng chịu sát thương. |
| Roar | Kích hoạt tại một ngưỡng HP và rút cạn hoàn toàn AG cùng mana của mọi nhân vật quanh hắn. |
| Lord Summon | Sau Roar hắn triệu hồi Feria General, dịch chuyển về ngai vàng và trở nên bất tử trong lúc hồi máu. Lượng hồi máu tỉ lệ với số nhân vật trúng Roar, và chỉ dừng khi General chết. |
Kỹ năng mới cho mọi class
Season 11 trao kỹ năng mới cho cả nhân vật chuyển sinh lớp ba lẫn lớp hai. Sách phép và orb được bán bởi NPC cửa hàng Ruud, Priest James. Mỗi kỹ năng trong số này đều mang một nguyên tố chính, nên hưởng lợi từ skill imprinting, và mỗi kỹ năng đều có 5% cơ hội mỗi đòn để tung thêm một đòn nữa.

| Class | Kỹ năng | Nguyên tố | Sức mạnh | Mana / AG | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Blade Master | Fire Blow | Fire | 200 | 50 / 50 | Đòn đánh 3–4 hit |
| Grand Master | Meteor Strike | Earth | 200 | 70 / 70 | Thiên thạch dồn vào mục tiêu; trúng 5 đối tượng |
| Grand Master | Meteor Storm | Earth | 200 | 150 / 150 | Phủ kín màn hình: 2–3 hit lên tối đa 8 mục tiêu trong 6 ô |
| Grand Master | Soul Seeker | Darkness | 200 | 70 / 70 | Ác linh dồn vào một mục tiêu, 3–4 hit |
| High Elf | Focus Shot | Wind | 150 | 15 / 15 | Bắn nhiều mũi dồn vào một mục tiêu duy nhất |
| Dimension Master | Fire Beast | Fire | 200 | 50 / 50 | Mãnh thú ảo lao vào mục tiêu, trúng 5 đối tượng |
| Dimension Master | Aqua Beast | Water | 200 | 50 / 50 | Phiên bản nước của Fire Beast |

| Class | Kỹ năng | Nguyên tố | Sức mạnh | Mana / AG | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Duel Master | Ice Blood | Water | 80 | 19 / 25 | Mục tiêu + 8 đối tượng xung quanh; có tỉ lệ làm chậm |
| Duel Master | Fire Blood | Fire | 80 | 19 / 25 | Mục tiêu + 8 đối tượng xung quanh; có tỉ lệ gây bỏng theo thời gian |
| Duel Master | Dark Blast | Darkness | 120 | 92 / 17 | 3–4 hit |
| Duel Master | Meteor Strike | Earth | 120 | 92 / 17 | Trúng 5 đối tượng |
| Lord Emperor | Wind Soul | Wind | 85 | 60 / 17 | Biến Chaotic Diseier thành kỹ năng hệ gió; 9 mục tiêu, 3+1 hit |
| Fist Master | Dark Phoenix Shot | Darkness | 650 | 30 / 10 | 3 đối tượng; có tỉ lệ giảm tỉ lệ phòng thủ thành công của mục tiêu |
Vũ khí Blood Angel

Dòng Blood Angel cuối cùng cũng có vũ khí tương xứng với bộ giáp mastery. Chúng được mua từ Priest James ở Elbeland (32, 239), và mỗi món đều xuất hiện dưới dạng vật phẩm Excellent với các option ngẫu nhiên. Tỉ lệ sát thương Excellent +10% luôn có sẵn, cộng thêm một hoặc hai option nữa từ danh sách; Luck cũng ngẫu nhiên. Bản roll ba option luôn ra excellent damage +10%, tốc độ đánh +7 và sức tấn công +1.5 mỗi 20 cấp.
| Vũ khí | Class | Yêu cầu STR | Yêu cầu AGI | Sức tấn công |
|---|---|---|---|---|
| Blood Angel Sword | Blade Master | 886 | 287 | 299–310 |
| Blood Angel Magic Sword | Duel Master | 650 | 398 | 292–303 (67%) |
| Blood Angel Staff | Grand Master / Duel Master | 266 | 93 | 110–116 (92%) |
| Blood Angel Bow | High Elf | 182 | 1,095 | 343–363 |
| Blood Angel Scepter | Lord Emperor | 618 | 140 | 224–236 (63%) |
| Blood Angel Stick | Dimension Master | 324 | 98 | 99–105 (90%) |
| Blood Angel Claw | Fist Master | 518 | 177 | 176–186 |
| Blood Angel Lance | Mirage Lancer | 387 | 282 | 161–172 |
Magic Sword còn cần 139 energy. Các vũ khí đi kèm kỹ năng riêng: Twisting Slash trên sword, Power Slash trên magic sword, Multi-Shot trên bow, Force Wave trên scepter, Beast Uppercut trên claw và Thrust trên lance.
Nâng cấp Absolute Weapon của Archangel
Các Absolute Weapon cũ giờ có thể nâng cấp thành Blessed Archangel's Absolute Weapon — chỉ số cao hơn, đủ bộ option excellent, và một kỹ năng buff độc nhất. Bạn cần một vũ khí +15 với 16 cấp option cùng một Archangel's Hammer.
| Bước | Nguyên liệu | Tỉ lệ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Chế tạo búa (Chaos Goblin, Noria) | 10× Celestial Steel + bó 10 Bless + bó 10 Soul + Jewel of Chaos + Jewel of Creation + Jewel of Guardian | 100% | Archangel's Hammer |
| Nâng cấp vũ khí (Chaos Goblin, Noria) | Absolute Weapon +15 / 16 option + Archangel's Hammer + 30× Bless + 30× Soul + 30× Life + Jewel of Chaos | 100% | Blessed Absolute Weapon, +0 / 0 option / Luck |
Celestial Steel rớt từ boss ngoài đồng và các trận đánh boss, và bất kỳ ai đang cầm một Absolute Weapon — cùng các thành viên party trên cùng bản đồ — đều có thể nhận nó khi giết quái thường.
| Vũ khí | Class | Sức tấn công | Tốc độ | Yêu cầu STR / AGI | Kỹ năng vũ khí |
|---|---|---|---|---|---|
| Absolute Sword | Dark Knight, Magic Gladiator, Dark Lord | 265–275 | 45 | 380 / 200 | Twisting Slash |
| Absolute Staff | Dark Wizard, Magic Gladiator | 153–165 (94%) | 30 | 200 / 44 | — |
| Absolute Scepter | Dark Lord | 331–341 | 45 | 470 / 116 | Force Wave |
| Absolute Stick | Summoner | 153–165 (92%) | 30 | 200 / 98 | — |
| Absolute Crossbow | Elf | 345–380 | 45 | 260 / 440 | Multi-Shot |
Mọi vũ khí được nâng cấp đều mang cùng sáu option excellent — tỉ lệ sát thương excellent +10%, sức tấn công/phép thuật +2 mỗi 20 cấp, sức tấn công/phép thuật +57, tốc độ đánh +7, cùng hồi máu và hồi mana bằng (chỉ số/8) mỗi khi giết quái — và kỹ năng mới Archangel's Will: một buff cho bạn và các thành viên party ở gần +200 sát thương tấn công PvP và +50 sức mạnh kỹ năng.
Mở rộng hệ thống socket: sphere lên cấp 10

Seed Researcher đã bị gỡ bỏ và Chaos Goblin không còn xử lý socket 400 nữa: cả sáu thao tác ghép socket nằm gọn trong một cửa sổ tại Seed Master ở Elbeland (46, 243) — nâng cấp vật phẩm socket, chiết xuất seed, tổng hợp seed sphere, gắn, tháo và nâng cấp sphere mới.
Seed sphere trước đây dừng ở cấp 4; giờ chúng lên tới cấp 10. Bạn nâng cấp một viên bằng cách đăng ký viên sphere đó cùng một viên sphere thứ hai cùng cấp và Sphere Upgrade Rune, số lượng rune tăng theo cấp. Ngay cả khi thất bại, viên sphere chính vẫn giữ nguyên cấp và option — chỉ nguyên liệu phụ và rune bị tiêu hao. Việc tháo gỡ cũng được cải thiện: giờ bạn nhận lại viên seed sphere cùng cấp và option của nó thay vì một hạt seed thường.

Option của sphere theo nguyên tố
| Nguyên tố | Option | Lv1 | Lv4 | Lv7 | Lv10 |
|---|---|---|---|---|---|
| Fire | Sức tấn công / phép thuật mỗi 20 cấp | 1.1 | 1.4 | 1.7 | 2.0 |
| Fire | Tốc độ đánh | 7 | 10 | 13 | 16 |
| Fire | Sức tấn công / phép thuật | 20 | 30 | 45 | 63 |
| Fire | Giảm tiêu hao AG | 40% | 43% | 46% | 49% |
| Water | Tỉ lệ phòng thủ thành công | 10% | 13% | 16% | 19% |
| Water | Phòng thủ | 30 | 39 | 47 | 60 |
| Water | Phòng thủ của khiên | 100% | 300% | 450% | 600% |
| Water | Giảm sát thương | 4% | 7% | 10% | 13% |
| Water | Phản sát thương | 5% | 8% | 11% | 14% |
| Ice | HP khi giết quái | 250 | 340 | 436 | 541 |
| Ice | Mana khi giết quái | 400 | 550 | 703 | 859 |
| Ice | Sức mạnh kỹ năng | 37 | 50 | 71 | 100 |
| Ice | Tỉ lệ tấn công thành công | 25 | 35 | 56 | 83 |
| Wind | HP tối đa | 100 | 145 | 205 | 295 |
| Wind | Mana tối đa | 150 | 195 | 255 | 345 |
| Wind | AG tối đa | 70 | 110 | 162 | 226 |
| Lightning | Sát thương Excellent | 15 | 30 | 51 | 81 |
| Lightning | Tỉ lệ sát thương Excellent | 10% | 13% | 16% | 19% |
| Lightning | Sát thương chí mạng | 30 | 40 | 66 | 102 |
| Lightning | Tỉ lệ sát thương chí mạng | 8% | 11% | 14% | 17% |
| Earth (mới) | Sức mạnh | 6 | 11 | 18 | 24 |
| Earth (mới) | Nhanh nhẹn | 1 | 4 | 9 | 18 |
| Earth (mới) | Sinh lực | 30 | 36 | 44 | 57 |
| Earth (mới) | Năng lượng | 10 | 15 | 23 | 36 |
Sphere hệ Earth là loại mới và là loại duy nhất tăng chỉ số. Ba loại option cũng được viết lại: sức tấn công theo cấp đổi thành mỗi 20 cấp, HP/mana tối đa đổi thành cộng thẳng thay vì theo phần trăm, và HP/mana khi giết quái giờ hồi đúng bằng con số ghi trên option.
Option socket thưởng
Gắn sphere theo đúng thứ tự nguyên tố vẫn tạo ra một option thưởng, nhưng phần thưởng giờ phụ thuộc vào cấp của các viên sphere bạn dùng.
| Cấp sphere đã gắn | Tỉ lệ option thưởng |
|---|---|
| 1 – 10 | 30% cho option thưởng thường |
| 4 – 7 | 30% thường + 10% cho option thưởng hiếm (1) |
| 8 – 10 | 30% thường + 10% cho option thưởng hiếm (2) |
| Loại vật phẩm | Option thưởng | Thứ tự socket | Thường | Hiếm (1) | Hiếm (2) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sword, mace, bow, crossbow, claw, lance | Sức tấn công | Fire → Lightning → Ice | 11 | 22 | 33 |
| Staff, stick | Sức tấn công & phép thuật | Fire → Lightning → Ice | 5 | 10 | 15 |
| Mọi vũ khí | Sức mạnh kỹ năng | Lightning → Ice → Fire | 11 | 22 | 33 |
| Mọi loại giáp | Phòng thủ | Water → Earth → Wind | 24 | 27 | 30 |
| Mọi loại giáp | HP tối đa | Earth → Wind → Water | 29 | 31 | 33 |
Giới hạn option
Season 11 cũng đặt trần cho những option mà ai cũng cố cộng dồn: tỉ lệ sát thương excellent 70%, tỉ lệ sát thương chí mạng 80%, giảm sát thương 60% và tăng phòng thủ của khiên 1800%. Phần vượt quá trần đơn giản là không kích hoạt.
| Nguyên liệu mới | Bán bởi | Dùng để |
|---|---|---|
| Socket Upgrade Note | Priest James, Elbeland (32, 239) — cửa hàng Ruud | Nâng vật phẩm socket 380 lên 400 |
| Sphere Upgrade Rune Capsule | Priest James, Elbeland (32, 239) — cửa hàng Ruud | Nâng cấp seed sphere |
| Sphere | Người bán thuốc ở mọi thành phố | Tổng hợp seed sphere |
Vì các công thức ghép này thay thế công thức cũ, vật phẩm Sphere và Tetra cùng các nguyên liệu socket 400 (Sonic Combination Note, Ice Walker's Mane) không còn rớt nữa — những gì bạn còn giữ có thể bán cho cửa hàng. Chi phí sửa vũ khí và giáp cũng được giảm.
Vật phẩm socket mới cho Rage Fighter và Grow Lancer

Hai class mới nhất cuối cùng cũng có trang bị socket riêng, và tính năng nâng cấp vật phẩm socket mới chuyển thẳng bản 380 thành bản 400, giữ nguyên Luck, kỹ năng và số socket.
| Class | Vật phẩm cấp 380 | Vật phẩm cấp 400 | Socket tối đa |
|---|---|---|---|
| Rage Fighter | Panthera Claw | Devastate Claw | 3 |
| Rage Fighter | Tigris mũ / giáp / quần / giày | Crimson Skull mũ / giáp / quần / giày | 3 |
| Grow Lancer | Rectus Lance | Russellite Lance | 3 |
| Grow Lancer | Grace Shield | Constant Shield | 3 |
| Grow Lancer | Grace mũ / giáp / quần / găng / giày | Constant mũ / giáp / quần / găng / giày | 3 |


Vật phẩm socket rơi ra giờ hiển thị số socket ngay trong tooltip khi rớt (để chức năng nhặt vật phẩm chọn lọc của MU Helper có thể lọc theo đó), và rê chuột lên một vật phẩm socket trong hành trang sẽ hiện cấp của các viên sphere đang gắn trên nó. Raklion cũng được sắp xếp lại cùng lúc: điểm hồi sinh quái được dời đi, giáp socket 400 không còn rớt ở đó nữa, và Selupan được bổ sung Blast Break, Horn of Steel, Magma Sphere, Devil Cross Crossbow, Spite Staff và Ambition Shield.
Pentagram mới và thay đổi về nguyên tố

| Pentagram | Cấp | Tấn công nguyên tố | Phòng thủ nguyên tố | Số lần giao dịch | Option |
|---|---|---|---|---|---|
| Orb of the Thoughtful Sage | 180 | 96–129 | 231 | 5 | Phòng thủ nguyên tố +35 (errtel Anger và Blessing, rank 1) |
| Runedil's Golden Melody Harp | 300 | 181–245 | 249 | 1 | Tấn công/phòng thủ pentagram +5%, tấn công +10%, tấn công nguyên tố +30 ở rank 3 |
| Lemuria's Orb | 300 | 181–245 | 249 | 1 | Tấn công/phòng thủ pentagram +5%, phòng thủ +10%, phòng thủ nguyên tố +30 ở rank 3 |
| Norwen's Blood-Light Lyra | 300 | 181–245 | 249 | 1 | Tỉ lệ sát thương chí mạng nguyên tố 5% → 10% → 25% khi rank errtel tăng |
Việc nâng rank errtel trở nên dễ chịu hơn nhiều: ghép hai errtel cùng loại ở rank 1 cấp 7 và bạn nhận errtel rank 2 với tỉ lệ 100%; làm lại như vậy ở rank 2 cấp 7 sẽ cho rank 3. Errtel ở ô bên trái giữ nguyên option của nó; viên bên phải bị tiêu hao. Elemental Conversion Talisman, mua bằng zen ở cửa hàng thuốc trong các sự kiện, đổi nguyên tố của một pentagram hoặc errtel với tỉ lệ 100% mà vẫn giữ cấp, rank và option — nó không dùng được cho pentagram vẫn còn errtel gắn trên đó, hay cho Errtel of Radiance.
Các option pentagram hiện có được cân bằng lại để kích hoạt sớm hơn rất nhiều — một số option trước đây đòi errtel Anger ở rank 2 cấp 3 nay kích hoạt ngay từ rank 1 cấp 0, và yêu cầu rank 3 cấp 5 hạ xuống còn rank 3 cấp 0. Nhân vật mới cũng có bộ đồ nghề riêng: một Beginner's Pentagram cùng bốn errtel dành cho người mới (Anger, Blessing, Integrity, Divinity) cho +1 tấn công nguyên tố, +1 phòng thủ nguyên tố, +1% tỉ lệ tấn công nguyên tố và +1% tỉ lệ phòng thủ nguyên tố, cùng +5% tấn công và phòng thủ pentagram khi trang bị đủ cả bốn.
Cửa sổ thông tin nhân vật
Cửa sổ nhân vật (C) được làm lại. Giá trị chuyên biệt hóa giờ hiển thị ngay dưới mỗi chỉ số thay vì ẩn trong tooltip, và chỉ số được chia thành hai màu: chỉ số vĩnh viễn màu vàng (từ cấp độ, trái cây, các nút chỉ số trên cây master) và chỉ số biến động màu xanh nhạt (từ trang bị và buff). Sự phân biệt này rất quan trọng — yêu cầu của vật phẩm và kỹ năng phải được đáp ứng chỉ bằng chỉ số vĩnh viễn.
Shift + C mở cửa sổ mở rộng, nơi cuối cùng cũng liệt kê mọi thứ mà trò chơi từng giấu kín: tỉ lệ sát thương chí mạng, excellent và double, tỉ lệ bỏ qua phòng thủ, tỉ lệ phản đòn, sức mạnh kỹ năng, tăng và giảm sát thương, hấp thụ, tự động hồi HP/mana/AG/SD, hồi phục khi giết quái, tỉ lệ hồi đầy, giảm tiêu hao mana và AG, tỉ lệ SD và tỉ lệ bỏ qua SD trong PvP, tỉ lệ gây choáng và kháng choáng, phòng thủ cơ bản từ Steel Armor, tỉ lệ chặn bằng khiên và chặn bằng vũ khí từ cây master, cùng tỉ lệ nhận zen.
Tab Element mới hiển thị pentagram bạn đang mang, tổng tấn công và phòng thủ nguyên tố từ các errtel của nó, phần thưởng skill imprint của bạn và — hữu ích nhất — mức tương khắc tấn công và phòng thủ của bạn trước từng nguyên tố đối lập, sắp xếp với các nguyên tố mạnh hơn của bạn nằm trên cùng và tách thành cột PvE và PvP. Chẳng hạn mang pentagram hệ Fire đấu với đối thủ hệ Darkness sẽ áp dụng mức tương khắc tấn công 110%.
Nhật ký săn quái, Mine Finder và thu phóng camera

Nhật ký săn quái ghi lại những gì MU Helper của bạn làm: mỗi ngày một dòng cho mỗi khu săn, kèm thời gian săn, sát thương thường và sát thương nguyên tố, lượng hồi máu, số quái đã giết và kinh nghiệm. Nó lưu 60 ngày và xóa dòng cũ nhất sau đó. Mở bằng biểu tượng ở góc trên bên trái hoặc phím End; dòng của hôm nay được tô sáng và cập nhật theo thời gian thực, và có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Thu nhỏ cửa sổ và nó chuyển sang chế độ hiển thị theo từng giây để bạn theo dõi trong lúc săn. Tích vào chia sẻ nhật ký săn quái của tôi và người chơi khác có thể xem nhật ký của bạn bằng Alt + chuột phải → xem nhật ký săn quái.


Mine Finder chạy bằng Card Piece rớt ra trong lúc săn (tích chọn "event item" trong Helper để tự động nhặt); 24 mảnh tạo thành một Card Bundle và bắt đầu một ván. Nhấp vào một ô để lộ ra có bao nhiêu quả bom trong tám ô xung quanh — lần nhấp đầu tiên luôn an toàn — và nhấp chuột phải để cắm cờ. Điểm số đến từ những con số bạn mở ra, bị trừ điểm nếu cắm cờ sai và nếu giẫm phải bom, cộng thêm điểm thưởng khi dọn sạch bàn cờ. Nhận thưởng và một chiếc hộp có xếp hạng sẽ rơi vào Gremory Case (K), nơi nó tồn tại trong 1 ngày.

Thu phóng bị tắt ở một vài nơi, trong đó có Imperial Guardian và Battle Soccer, và sẽ trở về góc nhìn mặc định mỗi khi bạn đổi bản đồ.
- Bản đồ mới: Feria và boss Feria Lord
- Kỹ năng mới cho nhân vật chuyển sinh lớp 2 và lớp 3
- Vũ khí Blood Angel & Blessed Absolute Weapon
- Seed sphere lên tới cấp 10, sphere hệ Earth mới
- Bốn pentagram mới, nâng rank errtel 100%
- Nhật ký săn quái, Mine Finder, thu phóng camera